Lãi suất ngân hàng SeABank

LÃI SUẤT HUY ĐỘNG – LÃI SUẤT TIẾT KIỆM CỦA NGÂN HÀNG SEABANK

Áp dụng từ 28/11/2018

1. Lãi suất tiết kiệm dành cho cá nhân:

Tiết kiệm lĩnh lãi cuối kỳ:

Kỳ hạn    VNĐ  USD EUR 
%/năm %/năm %/năm
Không kỳ hạn 0.3 0 0.1
01 Tuần 0.85 0 0.2
02 Tuần 0.9 0 0.3
03 Tuần 0.95 0 0.4
01 Tháng 5.1 0 0.5
02 Tháng 5.2 0 0.6
03 Tháng 5.25 0 0.7
04 Tháng 5.28 0 0.72
05 Tháng 5.3 0 0.74
06 Tháng 5.8 0 0.76
07 Tháng 5.9 0 0.78
08 Tháng 6 0 0.8
09 Tháng 6.2 0 0.82
10 Tháng 6.35 0 0.84
11 Tháng 6.55 0 0.86
12 Tháng 6.8 0 0.88
13 Tháng 0 0.9
14 Tháng 8.2 (*)
15 Tháng 6.8 0 0.92
18 Tháng 6.85 0 0.94
24 Tháng 6.9 0 0.96
36 Tháng 6.95 0 0.98
(*) : Chi tiết liên hệ Call Center 1900555587 hoặc các điểm giao dịch Seabank trên toàn quốc.

 

Tiết kiệm trả lãi hàng tháng:

Kỳ hạn    VNĐ  USD EUR 
%/năm %/năm %/năm
03 Tháng 5.45 0 0.69
06 Tháng 6.85 0 0.79
09 Tháng 6.85 0 0.79
12 Tháng 7.20 0 0.89
15 Tháng 7.35 0
18 Tháng 7.45 0
24 Tháng 7.35 0
36 Tháng 7.20 0

 

Tiết kiệm lãi suất bậc thang:

Kỳ hạn    100tr đến < 500tr VNĐ  500tr đến <01 tỷ VNĐ 01 tỷ đến < 05 tỷ VNĐ 05 tỷ đến < 10 tỷ VNĐ  10 tỷ VNĐ trở lên
%/năm %/năm %/năm %/năm %/năm
01 Tháng 5.15 5.25 5.3 5.33 5.35
02 Tháng 5.25 5.3 5.35 5.38 5.4
03 Tháng 5.3 5.35 5.4 5.43 5.45
04 Tháng 5.33 5.38 5.42 5.45 5.47
05 Tháng 5.35 5.4 5.45 5.47 5.49
06 Tháng 6.9 6.9.5 7 7.03 7.05
07 Tháng 6.75 6.85 6.95 7.03 7.05
08 Tháng 6.8 6.9 7 7.08 7.1
09 Tháng 7 7.05 7.1 7.13 7.15
10 Tháng 6.9 7 7.1 7.18 7.2
11 Tháng 7 7.1 7.2 7.28 7.3
12 Tháng 7.35 7.4 7.45 7.48 7.5
13 Tháng 7.1 7.2 7.3 7.38 7.4
15 Tháng 7.05 7.15 7.25 7.33 7.35
18 Tháng 7.07 7.17 7.27 7.35 7.37
24 Tháng 7.11 7.21 7.31 7.39 7.41
36 Tháng 7.13 7.23 7.33 7.41 7.43

 

Tiết kiệm gửi góp:

Kỳ hạn    VNĐ
Định kỳ ( %/năm ) Linh hoạt ( %/năm )
15 Tháng 7.2 6.7
30 Tháng 7.2 6.7
45 Tháng 7.2 6.7
60 Tháng 7.2 6.7
75 Tháng 7.2 6.7
90 Tháng 7.2 6.7
105 Tháng 7.2 6.7
120 Tháng 7.2 6.7
135 Tháng 7.2 6.7
150 Tháng 7.2 6.7
165 Tháng 7.2 6.7
180 Tháng 7.2 6.7
195 Tháng 7.2 6.7
210 Tháng 7.2 6.7
225 Tháng 7.2 6.7
240 Tháng 7.2 6.7

 

Tiết kiệm thông minh:

Số dư   Lãi suất
%/năm
Từ 0 đến 10000000 VND 0.9
Từ 10000000 đến 25000000 VND 0.9
Từ 25000000 đến 100000000 VND 0.9
Từ 100000000 VND trở lên 0.9
Từ 0 đến 500 USD 0
Từ 500 đến 1250 USD 0
Từ 1250 đến 5000 USD 0
Từ 5000 USD trở lên 0
Từ 0 đến 400 EUR 0.25
Từ 400 đến 1000 EUR 0.25
Từ 1000 đến 4000 EUR 0.25
Từ 4000 EUR trở lên 0.25

 

2. Lãi suất tiết kiệm dành cho doanh nghiệp lĩnh lãi cuối kỳ:

Kỳ hạn   VNĐ USD EUR 
%/năm %/năm %/năm
01 Tuần 0 0 0
02 Tuần 0 0 0
03 Tuần 0 0 0
01 Tháng 0 0 0
02 Tháng 0 0 0
03 Tháng 0 0 0
04 Tháng 0 0 0
05 Tháng 0 0 0
06 Tháng 0 0 0
07 Tháng 0 0
08 Tháng 0 0
09 Tháng 0 0 0
10 Tháng 0 0 0
11 Tháng 0 0 0
12 Tháng 0 0 0
13 Tháng 8.0 (*) 0 0
15 Tháng 0 0
18 Tháng 0 0
24 Tháng 0 0
36 Tháng 0 0

 

 

Bài viết này không có từ khóa.

Bình luận đã được khóa.

Tìm kiếm

Quảng cáo

Tin tức mới nhất

Quảng cáo