Lãi suất ngân hàng PVcomBank

LÃI SUẤT HUY ĐỘNG – LÃI SUẤT TIẾT KIỆM CỦA NGÂN HÀNG PVCOMBANK

Áp dụng từ 05/05/2021

1. Lãi suất tiết kiệm Tích lũy:

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
VND
3 tháng 3,90%
5 tháng 3,90%
6 tháng 5,60%
9 tháng 5,75%
12 tháng 6,20%
13 tháng 6,20%
18 tháng 6,55%
24 tháng 6,60%
36 tháng 6,65%
48 tháng 6,65%
60 tháng 6,65%

 

2. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi đại chúng (Trả lãi cuối kỳ):

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
VND USD
1 tháng 3,90% 0%
2 tháng 3,90% 0%
3 tháng 3,90% 0%
4 tháng 3,90% 0%
5 tháng 3,90% 0%
6 tháng 5,60% 0%
7 tháng 5,75% 0%
8 tháng 5,75% 0%
9 tháng 5,75% 0%
10 tháng 5,75% 0%
11 tháng 5,75% 0%
12 tháng 6,20% 0%
18 tháng 6,55% 0%
24 tháng 6,60% 0%
36 tháng 6,65% 0%
1 tuần 0,20%
2 tuần 0,20%
3 tuần 0,20%
15 tháng 6,55%

 

3. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi đại chúng (Trả lãi hàng tháng):

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
VND
2 tháng 3,89%
3 tháng 3,88%
4 tháng 3,88%
5 tháng 3,87%
6 tháng 5,53%
7 tháng 5,66%
8 tháng 5,65%
9 tháng 5,64%
10 tháng 5,62%
11 tháng 5,61%
12 tháng 6,03%
15 tháng 6,31%
18 tháng 6,26%
24 tháng 6,21%
36 tháng 6,07%

 

4. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi đại chúng (Trả lãi hàng quý):

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
VND
6 tháng 5,55%
9 tháng 5,66%
12 tháng 6,06%
15 tháng 6,34%
18 tháng 6,29%
24 tháng 6,24%
36 tháng 6,10%

 

5. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi thanh toán:

Kỳ hạn Lãi suất VND (%/năm) Lãi suất USD (%/năm) Lãi suất EUR (%/năm)
KKH 0.2% 0% 0%

 

6. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi định kỳ trả lãi trước:

Kỳ hạn Hạn mức giao dịch Lãi suất (%/năm)
VND
6 tháng Dưới 5 triệu VND 0%
6 tháng Từ 5 triệu VND đến dưới 100 triệu VND 5,10%
6 tháng Từ 100 triệu VND đến dưới 500 triệu VND 5,15%
6 tháng Từ 500 triệu VND đến dưới 1 tỷ VND 5,20%
6 tháng Từ 1 tỷ VND đến dưới 2 tỷ VND 5,25%
6 tháng Từ 2 tỷ VND 5,30%
13 tháng Dưới 5 triệu VND 0%
13 tháng Từ 5 triệu VND đến dưới 500 triệu VND 6,00%
13 tháng Từ 500 triệu VND đến dưới 1 tỷ VND 6,05%
13 tháng Từ 1 tỷ VND đến dưới 3 tỷ VND 6,10%
13 tháng Từ 3 tỷ VND đến dưới 5 tỷ VND 6,15%
13 tháng Từ 5 tỷ VND 6,20%
24 tháng Dưới 50 triệu VND 0%
24 tháng Từ 50 triệu VND đến dưới 500 triệu VND 6,40%
24 tháng Từ 500 triệu VND đến dưới 1 tỷ VND 6,50%
24 tháng Từ 1 tỷ VND đến dưới 3 tỷ VND 6,60%
24 tháng Từ 3 tỷ VND đến dưới 5 tỷ VND 6,60%
24 tháng Từ 5 tỷ VND 6,60%

 

7. Lãi suất Tiết kiệm bậc thang:

8. Lãi suất Tiết kiệm trả lãi trước:

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
VND
1 tháng 3,88%
2 tháng 3,87%
3 tháng 3,86%
4 tháng 3,84%
5 tháng 3,83%
6 tháng 5,44%
7 tháng 5,56%
8 tháng 5,53%
9 tháng 5,51%
10 tháng 5,48%
11 tháng 5,46%
12 tháng 5,83%
13 tháng 5,80%
18 tháng 5,96%
24 tháng 5,83%
36 tháng 5,54%

 

9. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi An Thịnh:

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
VND USD
1 tháng 3,90% 0%
2 tháng 3,90% 0%
3 tháng 3,90% 0%
4 tháng 3,90% 0%
5 tháng 3,90% 0%
6 tháng 5,60% 0%
7 tháng 5,75% 0%
8 tháng 5,75% 0%
9 tháng 5,75% 0%
10 tháng 5,75% 0%
11 tháng 5,75% 0%
12 tháng 6,20% 0%
13 tháng 6,20% 0%
18 tháng 6,55% 0%
24 tháng 6,60% 0%
36 tháng 6,65% 0%

 

10. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi Trung niên

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
VND
3 tháng 3,90%
5 tháng 3,90%
6 tháng 5,40%
9 tháng 5,55%
12 tháng 6,00%
13 tháng 6,00%
15 tháng 6,35%
18 tháng 6,35%
24 tháng 6,40%
36 tháng 6,45%
60 tháng 6,45%

 

11. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi bảo toàn lãi suất:

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
VND
18 tháng 6,55%
24 tháng 6,60%
36 tháng 6,65%
Bài viết này không có từ khóa.

Bình luận đã được khóa.

Tìm kiếm

Quảng cáo

Tin tức mới nhất

Quảng cáo