Lãi suất ngân hàng PVcomBank

LÃI SUẤT HUY ĐỘNG – LÃI SUẤT TIẾT KIỆM CỦA NGÂN HÀNG PVCOMBANK

1. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi Như Ý:

Kỳ hạn Lãi suất VND (lãi cuối kỳ) (%/năm) Lãi suất USD (lãi cuối kỳ) (%/năm)
6 tháng 6.90% 0.00%
9 tháng 7.10% 0.00%
12 tháng 7.50% 0.00%
13 tháng 7.70% 0.00%
15 tháng 7.70% 0.00%
18 tháng 7.80% 0.00%
24 tháng 7.90% 0.00%
36 tháng 7.90% 0.00%

 

2. Lãi suất tiết kiệm Tích lũy:

Kỳ hạn Lãi suất (lãi cuối kỳ) (%/năm)
3 tháng 5.30%
6 tháng 6.80%
9 tháng 7.00%
12 tháng 7.50%
13 tháng 7.50%
18 tháng 7.60%
24 tháng 7.70%
36 tháng 7.70%
48 tháng 7.70%
60 tháng 7.70%

 

3. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi đại chúng:

VNĐ(%/năm) USD
Kỳ hạn Lãi theo tháng Lãi theo quý Lãi cuối kỳ Lãi cuối kỳ
1 tuần 1.00
2 tuần 1.00
3 tuần 1.00
1 tháng 5.30
2 tháng 5.28 5.30
3 tháng 5.27 5.29 5.30
4 tháng 5.26 5.30
5 tháng 5.25 5.30
6 tháng 6.70 6.73 6.80
7 tháng 6.68 6.80
8 tháng 6.66 6.80
9 tháng 6.84 6.87 7.00
10 tháng 6.82 7.00
11 tháng 6.80 7.00
12 tháng 7.25 7.29 8.00
13 tháng 8.50
15 tháng 7.28 7.32 7.60
18 tháng 7.21 7.25 7.60
24 tháng 7.18 7.22 7.70
36 tháng 6.94 6.98 7.70

 

4. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi thanh toán:

Kỳ hạn Lãi suất VND (%/năm) Lãi suất USD (%/năm) Lãi suất EUR (%/năm)
KKH 0.80% 0.00% 0.15%

 

5. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi định kỳ trả lãi trước:

Mức tính lãi Hạn mức Lãi suất
1 Dưới 100 triệu VNĐ 6.40%
2 Từ 100 triệu VNĐ đến dưới 500 triệu VNĐ 6.45%
3 Từ 500 triệu VNĐ đến dưới 1 tỷ VNĐ 6.50%
4 Từ 1 tỷ VNĐ đến dưới 2 tỷ VNĐ 6.55%
5 Từ 2 tỷ VNĐ trở lên 6.60%

 

6. Lãi suất Tiết kiệm bậc thang:

Lãi suất tiết kiệm bậc thang – VND

Kỳ hạn Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng Từ 500 triệu đến dưới 01 tỷ đồng Từ 01 tỷ đến dưới 03 tỷ đồng Từ 03 tỷ đến dưới 05 tỷ đồng Từ 05 tỷ đồng trở lên
1 tháng 5.30% 5.35% 5.40% 5.45% 5.50%
2 tháng 5.40% 5.45% 5.50% 5.50% 5.50%
3 tháng 5.50% 5.50% 5.50% 5.50% 5.50%
6 tháng 6.80% 6.85% 6.90% 6.95% 7.00%
9 tháng 7.00% 7.05% 7.10% 7.15% 7.20%
12 tháng 7.50% 7.50% 7.50% 7.50% 7.50%
13 tháng 7.60% 7.65% 7.70% 7.75% 7.80%
15 tháng 7.60% 7.65% 7.70% 7.75% 7.80%
18 tháng 7.60% 7.65% 7.70% 7.75% 7.80%
24 tháng 7.80% 7.85% 7.90% 7.90% 7.90%
36 tháng 7.80% 7.85% 7.90% 7.90% 7.90%

 

Lãi suất tiết kiệm bậc thang – USD

Kỳ hạn Mức tiền gửi từ 5.000 USD đến dưới 25.000 USD Mức tiền gửi từ 25.000 USD đến dưới 50.000 USD Mức tiền gửi từ 50.000 USD đến dưới 150.000 USD Mức tiền gửi từ 150.000 USD đến dưới 250.000 USD Mức tiền gửi từ 250.000 USD trở lên
1 tháng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
2 tháng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
3 tháng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
6 tháng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
9 tháng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
12 tháng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
24 tháng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
36 tháng 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%

7. Lãi suất Tiết kiệm trả lãi trước:

Kỳ hạn Lãi suất (Lãi đầu kỳ) (%/năm)
1 tháng 5.27%
2 tháng 5.25%
3 tháng 5.23%
4 tháng 5.20%
5 tháng 5.18%
6 tháng 6.57%
7 tháng 6.54%
8 tháng 6.50%
9 tháng 6.65%
10 tháng 6.61%
11 tháng 6.57%
12 tháng 6.97%
13 tháng 7.02%
18 tháng 6.82%
24 tháng 6.67%
36 tháng 6.25%

 

8. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi định kỳ trả lãi trước 13 tháng:

Mức tính lãi Hạn mức Lãi suất
1 Từ 5 triệu VND đến dưới 500 triệu VND 7.30%
2 Từ 500 triệu VND đến dưới 1 tỷ VND 7.35%
3 Từ 1 tỷ VND đến dưới 3 tỷ VND 7.40%
4 Từ 3 tỷ VND đến dưới 5 tỷ VND 7.45%
5 Từ 5 tỷ VND trở lên 7.50%

 

9. Lãi suất tiết kiệm Tiền gửi định kỳ trả lãi trước 24 tháng:

Mức tính lãi Hạn mức Lãi suất
1 Từ 50 triệu VND đến dưới 500 triệu VND 7.60%
2 Từ 500 triệu VND đến dưới 1 tỷ VND 7.65%
3 Từ 1 tỷ VND đến dưới 3 tỷ VND 7.70%
4 Từ 3 tỷ VND đến dưới 5 tỷ VND 7.75%
5 Từ 5 tỷ VND trở lên 7.80%

 

 

Bài viết này không có từ khóa.

Bình luận đã được khóa.

Tìm kiếm

Quảng cáo

Tin tức mới nhất

Quảng cáo

Lãi suất ngân hàng

+ Lãi suất ngân hàng ABBank

 

+ Lãi suất ngân hàng ACB

 

+ Lãi suất ngân hàng Agribank

 

+ Lãi suất ngân hàng Bac A Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng BaoViet Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng BIDV

 

+ Lãi suất ngân hàng CB

 

+ Lãi suất ngân hàng DongA Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng Eximbank

 

+ Lãi suất ngân hàng GPBank

 

+ Lãi suất ngân hàng HDBank

 

+ Lãi suất ngân hàng HongLeong Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng HSBC

 

+ Lãi suất ngân hàng IVB

 

+ Lãi suất ngân hàng Kienlongbank

 

+ Lãi suất ngân hàng LienVietPostBank

 

+ Lãi suất ngân hàng Maritime Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng MB

 

+ Lãi suất ngân hàng Nam A Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng NCB

 

+ Lãi suất ngân hàng OCB

 

+ Lãi suất ngân hàng OceanBank

 

+ Lãi suất ngân hàng PG Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng Public Bank Vietnam

 

+ Lãi suất ngân hàng PVcomBank

 

+ Lãi suất ngân hàng Sacombank

 

+ Lãi suất ngân hàng SaiGonBank

 

+ Lãi suất ngân hàng SCB

 

+ Lãi suất ngân hàng SeABank

 

+ Lãi suất ngân hàng SHB

 

+ Lãi suất ngân hàng Shinhan Bank Vietnam

 

+ Lãi suất ngân hàng Standard Chartered

 

+ Lãi suất ngân hàng Techcombank

 

+ Lãi suất ngân hàng TPBank

 

+ Lãi suất ngân hàng VIB

 

+ Lãi suất ngân hàng Viet Capital Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng VietABank

 

+ Lãi suất ngân hàng VietBank

 

+ Lãi suất ngân hàng Vietcombank

 

+ Lãi suất ngân hàng Vietinbank

 

+ Lãi suất ngân hàng VPBank

 

+ Lãi suất ngân hàng VRB