Lãi suất ngân hàng Kienlongbank

LÃI SUẤT HUY ĐỘNG – LÃI SUẤT TIẾT KIỆM CỦA NGÂN HÀNG KIENLONGBANK

 

Áp dụng từ ngày 07/05/2021

 

LÃI SUẤT HUY ĐỘNG DÀNH CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN

Lãi suất tiền gửi không kỳ hạn
Loại ngoại tệ Lãi suất(%/năm)
Tiền gửi tiết kiệm 0.20
Tiền gửi thanh toán 0.20

 

Kỳ hạn gửi Lãnh lãi cuối kỳ (%/năm) Lãnh lãi định kỳ (%/năm) Lãnh lãi đầu kỳ (%/năm)
12 tháng 6 tháng 3 tháng 1 tháng
1 tuần 0.20
2 tuần 0.20
3 tuần 0.20
01 tháng 3.10 3.09
02 tháng 3.30 3.30 3.28
03 tháng 3.40 3.39 3.37
04 tháng 3.40 3.39 3.36
05 tháng 3.40 3.38 3.35
06 tháng 5.60 5.56 5.54 5.45
07 tháng 5.60 5.52 5.42
08 tháng 5.70 5.61 5.49
09 tháng 5.70 5.62 5.59 5.47
10 tháng 5.80 5.68 5.53
11 tháng 5.80 5.66 5.51
12 tháng 6.50 6.40 6.35 6.31 6.10
13 tháng 6.60 6.39 6.16
15 tháng 6.70 6.49 6.45 6.18
17 tháng 6.70 6.42 6.12
18 tháng 6.75 6.53 6.48 6.45 6.13
24 tháng 6.75 6.54 6.43 6.38 6.35 5.95
36 tháng 6.75 6.34 6.24 6.19 6.16 5.61
60 tháng 6.55 5.83 5.75 5.71 5.68 4.93

 

LÃI SUẤT TRỰC TUYẾN

Kỳ hạn Lãi suất(%/năm)
01 tháng 3.20
02 tháng 3.40
03 tháng 3.50
06 tháng 5.70
09 tháng 5.80
12 tháng 6.60
13 tháng 6.70
15 tháng 6.80
18 tháng 6.85
24 tháng 6.85
36 tháng 6.85

 

LÃI SUẤT HUY ĐỘNG DÀNH CHO KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP

Kỳ hạn gửi Lãnh lãi cuối kỳ (%/năm) Lãnh lãi định kỳ (%/năm) Lãnh lãi đầu kỳ (%/năm)
12 tháng 6 tháng 3 tháng 1 tháng
1 tuần 0.20
2 tuần 0.20
3 tuần 0.20
01 tháng 2.80 2.79
02 tháng 3 3 2.99
03 tháng 3.20 3.19 3.17
04 tháng 3.20 3.19 3.17
05 tháng 3.20 3.18 3.16
06 tháng 5.20 5.17 5.14 5.07
07 tháng 5.20 5.13 5.05
08 tháng 5.20 5.12 5.03
09 tháng 5.20 5.13 5.11 5
10 tháng 5.30 5.20 5.08
11 tháng 5.30 5.19 5.05
12 tháng 6 5.91 5.87 5.84 5.66
13 tháng 6.20 6.02 5.81
15 tháng 6.30 6.11 6.08 5.84
17 tháng 6.30 6.05 5.78
18 tháng 6.40 6.21 6.16 6.13 5.84
24 tháng 6.40 6.21 6.11 6.07 6.04 5.67
36 tháng 6.40 6.03 5.94 5.90 5.87 5.37
60 tháng 6.20 5.55 5.47 5.44 5.41 4.73
Bài viết này không có từ khóa.

Bình luận đã được khóa.

Tìm kiếm

Quảng cáo

Tin tức mới nhất

Quảng cáo