Lãi suất ngân hàng HongLeong Bank

LÃI SUẤT HUY ĐỘNG – LÃI SUẤT TIẾT KIỆM CỦA NGÂN HÀNG HONGLEONG BANK

Áp dụng từ 07/05/2021

1. Lãi suất tài khoản An Lợi dành cho khách hàng cá nhân:

 

Giá trị giao dịch VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
%/năm %/năm %/năm %/năm %/năm %/năm %/năm
Dưới VND 1 tỉ 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00

 

2. Tài khoản Tích lũy cho con dành cho khách hàng cá nhân:

 

Giá trị giao dịch VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
%/năm %/năm %/năm %/năm %/năm %/năm %/năm
Dưới VND 1 tỷ 0.0
Từ VND 1 tỷ 0.0

 

3. Tài khoản Vãng lai dành cho khách hàng cá nhân:

 

Giá trị giao dịch VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
%/năm %/năm %/năm %/năm %/năm %/năm %/năm
Dưới VND 1 tỷ 0.0
Từ VND 1 tỷ 0.0

 

4. Tiền gửi có kỳ hạn dành cho khách hàng cá nhân:

Tiền tệ VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
Kỳ hạn Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
1 tuần Lên đến 0.10 0.00
2 tuần Lên đến 0.10 0.00
3 tuần Lên đến 0.10 0.00
1 tháng Lên đến 2.85 0.00 0.00 0.00 0.00 0.01 0.00
2 tháng Lên đến 2.85
3 tháng Lên đến 3.00 Lên đến 2.99 0.00 0.00 0.01 0.02 0.02 0.00
4 tháng Lên đến 3.00
5 tháng Lên đến 3.00
6 tháng Lên đến 4.20 Lên đến 4.16 0.00 0.00 0.01 0.05 0.02 0.00
7 tháng Lên đến 4.20
8 tháng Lên đến 4.20
9 tháng Lên đến 4.20 Lên đến 4.14 0.00 0.00 0.02 0.10 0.02 0.00
10 tháng Lên đến 4.20
11 tháng Lên đến 4.20
12 tháng Lên đến 4.70 Lên đến 4.60 0.00 0.00 0.02 0.20 0.02 0.00
13 tháng Lên đến 5.00 Lên đến 4.88
15 tháng Lên đến 5.00 Lên đến 4.86
18 tháng Lên đến 5.00 Lên đến 4.83
21 tháng Lên đến 5.00 Lên đến 4.80
24 tháng Lên đến 5.00 Lên đến 4.77
27 tháng Lên đến 5.00 Lên đến 4.75
30 tháng Lên đến 5.00 Lên đến 4.72
33 tháng Lên đến 5.00 Lên đến 4.69
36 tháng Lên đến 5.00 Lên đến 4.67

 

5. Lãi suất ngân hàng ưu tiên dành cho khách hàng cá nhân:

Tiết kiệm có kỳ hạn

Tiền tệ VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
Kỳ hạn < VND5 Tỷ >= VND5 Tỷ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi   cuối kỳ
Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
1 tuần Lên đến 0.15 Lên đến 0.20 0.00
2 tuần Lên đến 0.15 Lên đến 0.20 0.00
3 tuần Lên đến 0.15 Lên đến 0.20 0.00
1 tháng Lên đến 3.50 Lên đến 3.70 0.00 0.00 0.00 0.00 0.01 0.00
2 tháng Lên đến 3.40 Lên đến 3.60
3 tháng Lên đến 3.70 Lên đến 3.69 Lên đến 3.70 Lên đến 3.69 0.00 0.00 0.01 0.02 0.02 0.00
4 tháng Lên đến 3.60 Lên đến 3.80
5 tháng Lên đến 3.60 Lên đến 3.80
6 tháng Lên đến 4.50 Lên đến 4.46 Lên đến 5.00 Lên đến 4.95 0.00 0.00 0.01 0.05 0.02 0.00
7 tháng Lên đến 4.50 Lên đến 4.70
8 tháng Lên đến 4.50 Lên đến 4.70
9 tháng Lên đến 4.50 Lên đến 4.43 Lên đến 4.70 Lên đến 4.63 0.00 0.00 0.02 0.10 0.02 0.00
10 tháng Lên đến 4.50 Lên đến 4.70
11 tháng Lên đến 4.50 Lên đến 4.70
12 tháng Lên đến 5.10 Lên đến 4.98 Lên đến 5.30 Lên đến 5.18 0.00 0.00 0.02 0.20 0.02 0.00
13 tháng Lên đến 5.40 Lên đến 5.26 Lên đến 5.60 Lên đến 5.45
15 tháng Lên đến 5.40 Lên đến 5.24 Lên đến 5.60 Lên đến 5.42
18 tháng Lên đến 5.40 Lên đến 5.20 Lên đến 5.60 Lên đến 5.39
21 tháng Lên đến 5.40 Lên đến 5.17 Lên đến 5.60 Lên đến 5.35
24 tháng Lên đến 5.40 Lên đến 5.14 Lên đến 5.60 Lên đến 5.32
27 tháng Lên đến 5.40 Lên đến 5.11 Lên đến 5.60 Lên đến 5.29
30 tháng Lên đến 5.40 Lên đến 5.08 Lên đến 5.60 Lên đến 5.25
33 tháng Lên đến 5.40 Lên đến 5.05 Lên đến 5.60 Lên đến 5.22
36 tháng Lên đến 5.40 Lên đến 5.02 Lên đến 5.60 Lên đến 5.19
Tiết kiệm kỳ hạn linh hoạt
Kỳ hạn VND (%/năm)
Rút trước hạn 0.00
Từ 30 ngày đến 59 ngày 3.70
Từ 60 ngày đến 89 ngày 3.60
Từ 90 ngày đến 119 ngày 3.70
Từ 120 ngày đến 149 ngày 3.80
Từ 150 ngày đến 179 ngày 3.80
Từ 180 ngày đến 200 ngày 5.00

6. Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến

Tiền tệ
VND
Kỳ hạn Nhận lãi cuối kỳ
(%/năm)
Rút trước hạn 0.00
1tháng 3.00
2 tháng 3.00
3 tháng 3.15
4 tháng 3.15
5 tháng 3.15
6 tháng 4.00
7 tháng 4.00
8 tháng 4.00
9 tháng 4.00
10 tháng 4.00
11 tháng 4.00
12 tháng 4.60
13 tháng 4.60

 

7.  Tiền gửi có kỳ hạn dành cho khách hàng doanh nghiệp:

Tiền tệ VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
Lãi suất thường Lãi suất đặc biệt
Kỳ hạn Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
1 tuần 0.15 Lên đến 0.20 0.00
2 tuần 0.15 Lên đến 0.20 0.00
3 tuần 0.15 Lên đến 0.20 0.00
1 tháng 3.00 Lên đến 4.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.01 0.00
2 tháng 3.20 Lên đến 4.00
3 tháng 3.20 3.19 Lên đến 4.00 Lên đến 3.99 0.00 0.00 0.01 0.02 0.02 0.00
4 tháng 3.20 Lên đến 4.00
5 tháng 3.20 Lên đến 4.00
6 tháng 3.30 3.28 Lên đến 5.50 Lên đến 5.44 0.00 0.00 0.01 0.05 0.02 0.00
7 tháng 3.30 Lên đến 5.50
8 tháng 3.30 Lên đến 5.50
9 tháng 3.30 3.26 Lên đến 5.50 Lên đến 5.40 0.00 0.00 0.02 0.10 0.02 0.00
10 tháng 3.30 Lên đến 5.50
11 tháng 3.30 Lên đến 5.50
12 tháng 3.40 3.35 Lên đến 5.50 Lên đến 5.37 0.00 0.00 0.02 0.20 0.02 0.00
13 tháng 3.40 3.34 Lên đến 4.20 Lên đến 4.11
15 tháng 3.40 3.33 Lên đến 4.20 Lên đến 4.10
18 tháng 3.40 3.32 Lên đến 4.20 Lên đến 4.08
21 tháng 3.40 3.31 Lên đến 4.20 Lên đến 4.06
24 tháng 3.40 3.29 Lên đến 4.20 Lên đến 4.04
27 tháng 3.40 3.28 Lên đến 4.20 Lên đến 4.02
30 tháng 3.40 3.27 Lên đến 4.20 Lên đến 4.00
33 tháng 3.40 3.25 Lên đến 4.20 Lên đến 3.98
36 tháng 3.40 3.24 Lên đến 4.20 Lên đến 3.96

8. Tài khoản tiền gửi kỳ hạn linh hoạt dành cho khách hàng doanh nghiệp:

Kỳ hạn  (%/năm)
Từ 30 ngày đến 59 ngày Lên đến 4.00
Từ 60 ngày đến 89 ngày Lên đến 4.00
Từ 90 ngày đến 119 ngày Lên đến 4.00
Từ 120 ngày đến 149 ngày Lên đến 4.00
Rút trước hạn 0.00

 

9. Lãi suất tiết kiệm dành cho Tài khoản Doanh nghiệp:

 

Giá trị giao dịch VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Dưới VND 250 triệu 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Từ VND 250 triệu đến dưới VND 1 tỷ 0.00
Từ VND 1 tỷ 0.00
Những trường hợp khác (*) Lên đến 0.20

 

 

 

Bài viết này không có từ khóa.

Bình luận đã được khóa.

Tìm kiếm

Quảng cáo

Tin tức mới nhất

Quảng cáo