Lãi suất ngân hàng HongLeong Bank

LÃI SUẤT HUY ĐỘNG – LÃI SUẤT TIẾT KIỆM CỦA NGÂN HÀNG HONGLEONG BANK

Áp dụng từ 05/11/2018

1. Lãi suất tài khoản An Lợi dành cho khách hàng cá nhân:

Giá trị giao dịch VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Dưới VND 1 tỉ 0.10 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Từ VND 1 tỉ 0.20

 

2. Tài khoản Tích lũy cho con dành cho khách hàng cá nhân:

Giá trị giao dịch VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
%/năm %/năm %/năm %/năm %/năm %/năm %/năm
Dưới VND 1 tỷ 0.1
Từ VND 1 tỷ 0.2

 

3. Tài khoản Vãng lai dành cho khách hàng cá nhân:

Giá trị giao dịch VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
%/năm %/năm %/năm %/năm %/năm %/năm %/năm
Dưới VND 1 tỷ 0.10
Từ VND 1 tỷ 0.2

 

4. Tiền gửi có kỳ hạn dành cho khách hàng cá nhân:

Tiền tệ VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
Kỳ hạn Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn 0.10 0.10 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
1 tuần Lên đến 0.30 0.00
2 tuần Lên đến 0.30 0.00
3 tuần Lên đến 0.30 0.00
1 Tháng Lên đến 3.50 0.00 0.00 0.00 0.00 1.05 0.00
2 Tháng Lên đến 4.00
3 Tháng Lên đến 4.50 Lên đến 4.48 0.00 0.00 0.05 0.02 1.25 0.00
4 Tháng Lên đến 4.50
5 Tháng Lên đến 4.50
6 Tháng Lên đến 4.60 Lên đến 4.56 0.00 0.00 0.10 0.05 1.30 0.00
7 Tháng Lên đến 4.60
8 Tháng Lên đến 4.60
9 Tháng Lên đến 4.80 Lên đến 4.72 0.00 0.00 0.10 0.10 1.35 0.00
10 Tháng Lên đến 4.80
11 Tháng Lên đến 4.80
12 Tháng Lên đến 5.45 Lên đến 5.32 0.00 0.00 0.10 0.20 1.40 0.00
13 Tháng Lên đến 5.55 Lên đến 5.40
15 Tháng Lên đến 5.65 Lên đến 5.47
18 Tháng Lên đến 5.65 Lên đến 5.44
21 Tháng Lên đến 5.65 Lên đến 5.40
24 Tháng Lên đến 5.65 Lên đến 5.36
27 Tháng Lên đến 5.65 Lên đến 5.33
30 Tháng Lên đến 5.65 Lên đến 5.30
33 Tháng Lên đến 5.65 Lên đến 5.26
36 Tháng Lên đến 5.65 Lên đến 5.23

 

5. Lãi suất ngân hàng ưu tiên dành cho khách hàng cá nhân:

Tiền gửi có kỳ hạn

Tiền tệ VND
Kỳ hạn < VND 2 Tỷ >= VND 2 Tỷ v
< VND 5 Tỷ
>= VND 5 Tỷ
Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn 0.10 0.10 0.10 0.10 0.10 0.10
1 tuần Lên đến 0.30 Lên đến 0.80 Lên đến 1.00
2 tuần Lên đến 0.30 Lên đến 0.80 Lên đến 1.00
3 tuần Lên đến 0.30 Lên đến 0.80 Lên đến 1.00
1 Tháng Lên đến 4.00 Lên đến 4.30 Lên đến 4.50
2 Tháng Lên đến 4.10 Lên đến 4.40 Lên đến 4.60
3 Tháng Lên đến 4.50 Lên đến 4.48 Lên đến 4.70 Lên đến 4.68 Lên đến 4.90 Lên đến 4.88
4 Tháng Lên đến 4.50 Lên đến 4.70 Lên đến 4.90
5 Tháng Lên đến 4.50 Lên đến 4.70 Lên đến 4.90
6 Tháng Lên đến 4.70 Lên đến 4.65 Lên đến 5.00 Lên đến 4.95 Lên đến 5.20 Lên đến 5.14
7 Tháng Lên đến 4.70 Lên đến 5.00 Lên đến 5.20
8 Tháng Lên đến 4.70 Lên đến 5.00 Lên đến 5.20
9 Tháng Lên đến 4.80 Lên đến 4.72 Lên đến 5.10 Lên đến 5.02 Lên đến 5.30 Lên đến 5.21
10 Tháng Lên đến 4.80 Lên đến 5.10 Lên đến 5.30
11 Tháng Lên đến 4.80 Lên đến 5.10 Lên đến 5.30
12 Tháng Lên đến 5.70 Lên đến 5.56 Lên đến 5.90 Lên đến 5.75 Lên đến 6.00 Lên đến 5.84
13 Tháng Lên đến 5.70 Lên đến 5.54 Lên đến 5.90 Lên đến 5.73 Lên đến 6.00 Lên đến 5.83
15 Tháng Lên đến 5.90 Lên đến 5.71 Lên đến 6.10 Lên đến 5.89 Lên đến 6.20 Lên đến 5.99
18 Tháng Lên đến 5.90 Lên đến 5.67 Lên đến 6.10 Lên đến 5.85 Lên đến 6.20 Lên đến 5.94
21 Tháng Lên đến 5.90 Lên đến 5.63 Lên đến 6.10 Lên đến 5.81 Lên đến 6.20 Lên đến 5.90
24 Tháng Lên đến 6.00 Lên đến 5.68 Lên đến 6.20 Lên đến 5.86 Lên đến 6.30 Lên đến 5.95
27 Tháng Lên đến 6.00 Lên đến 5.64 Lên đến 6.20 Lên đến 5.82 Lên đến 6.30 Lên đến 5.91
30 Tháng Lên đến 6.00 Lên đến 5.60 Lên đến 6.20 Lên đến 5.78 Lên đến 6.30 Lên đến 5.86
33 Tháng Lên đến 6.00 Lên đến 5.57 Lên đến 6.20 Lên đến 5.74 Lên đến 6.30 Lên đến 5.82
36 Tháng Lên đến 6.00 Lên đến 5.53 Lên đến 6.20 Lên đến 5.70 Lên đến 6.30 Lên đến 5.78

 

Tiền tệ USD EUR GBP SGD AUD JPY
Kỳ hạn Nhận lãi cuối kỳ >Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
1 tuần 0.00
2 tuần 0.00
3 tuần 0.00
1 Tháng 0.00 0.00 0.00 0.00 1.05 0.00
2 Tháng
3 Tháng 0.00 0.00 0.05 0.02 1.25 0.00
4 Tháng
5 Tháng
6 Tháng 0.00 0.00 0.10 0.05 1.30 0.00
7 Tháng
8 Tháng
9 Tháng 0.00 0.00 0.10 0.10 1.35 0.00
10 Tháng
11 Tháng
12 Tháng 0.00 0.00 0.10 0.20 1.40 0.00
13 Tháng
15 Tháng
18 Tháng
21 Tháng
24 Tháng
27 Tháng
30 Tháng
33 Tháng
36 Tháng

 

Tài khoản Hi-Saver
Giá trị giao dịch (%/năm)
Dưới VND 1 tỉ 0.10
Từ VND 1 tỉ 0.20

 

Tài khoản tiền gửi kỳ hạn linh hoạt
Kỳ hạn VND (%/năm)
Từ 30 ngày đến 59 ngày Lên đến 4.50
Từ 60 ngày đến 89 ngày Lên đến 4.60
Từ 90 ngày đến 119 ngày Lên đến 4.90
Từ 120 ngày đến 149 ngày Lên đến 4.90
Từ 150 ngày đến 179 ngày Lên đến 4.90
Từ 180 ngày đến 200 ngày Lên đến 5.20
Rút trước hạn 0.10

Lãi suất trên chỉ có tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
Vui lòng liên hệ Chuyên viên Quan hệ khách hàng để cập nhật thông tin về lãi suất chi tiết

 

6. Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến

iền tệ VND
Kỳ hạn Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng
(%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn 0.10 0.10
1 Tháng 3.60
2 Tháng 3.70
3 Tháng 4.00 3.99
4 Tháng 4.20
5 Tháng 4.20
6 Tháng 4.70 4.65
7 Tháng 4.70
8 Tháng 4.70
9 Tháng 4.80 4.72
10 Tháng 4.80
11 Tháng 4.80
12 Tháng 5.60 5.46
13 Tháng 5.60 5.46

 

7. Tài khoản Vãng lai dành cho khách hàng doanh nghiệp:

Giá trị giao dịch VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Dưới VND  250 triệu 0.20
Từ VND 250 triệu đến dưới VND 1 tỷ 0.30
Từ VND 1 tỷ 0.50
Những trường hợp khác (*) Lên đến 1.00

 

(*) Được quy định theo từng trường hợp cụ thể

* Lãi suất tiền gửi có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

 

8.  Tiền gửi có kỳ hạn dành cho khách hàng doanh nghiệp:

Tiền tệ VND
Kỳ hạn < VND 5 Tỷ >= VND 5 Tỷ v
< VND 10 Tỷ
>= VND 10 Tỷ
Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn 0.10 0.10 0.10 0.10 0.10 0.10
1 tuần 0.60 Lên đến 0.80 Lên đến 1.00
2 tuần 0.60 Lên đến 0.80 Lên đến 1.00
3 tuần 0.60 Lên đến 0.80 Lên đến 1.00
1 Tháng 4.00 Lên đến 4.30 Lên đến 4.50
2 Tháng 4.20 Lên đến 4.50 Lên đến 4.70
3 Tháng 4.40 4.38 Lên đến 4.70 Lên đến 4.68 Lên đến 5.00 Lên đến 4.98
4 Tháng 4.40 Lên đến 4.70 Lên đến 5.00
5 Tháng 4.40 Lên đến 4.70 Lên đến 5.00
6 Tháng 4.70 4.65 Lên đến 5.00 Lên đến 4.95 Lên đến 5.20 Lên đến 5.14
7 Tháng 4.70 Lên đến 5.00 Lên đến 5.20
8 Tháng 4.70 Lên đến 5.00 Lên đến 5.20
9 Tháng 4.80 4.72 Lên đến 5.10 Lên đến 5.02 Lên đến 5.30 Lên đến 5.21
10 Tháng 4.80 Lên đến 5.10 Lên đến 5.30
11 Tháng 4.80 Lên đến 5.10 Lên đến 5.30
12 Tháng 5.20 5.08 Lên đến 5.40 Lên đến 5.27 Lên đến 5.50 Lên đến 5.37
13 Tháng 5.20 5.07 Lên đến 5.40 Lên đến 5.26 Lên đến 5.50 Lên đến 5.35
15 Tháng 5.30 5.14 Lên đến 5.50 Lên đến 5.33 Lên đến 5.60 Lên đến 5.42
18 Tháng 5.30 5.11 Lên đến 5.50 Lên đến 5.30 Lên đến 5.60 Lên đến 5.39
21 Tháng 5.30 5.08 Lên đến 5.50 Lên đến 5.26 Lên đến 5.60 Lên đến 5.35
24 Tháng 5.40 5.14 Lên đến 5.60 Lên đến 5.32 Lên đến 5.70 Lên đến 5.41
27 Tháng 5.40 5.11 Lên đến 5.60 Lên đến 5.29 Lên đến 5.70 Lên đến 5.38
30 Tháng 5.40 5.08 Lên đến 5.60 Lên đến 5.25 Lên đến 5.70 Lên đến 5.34
33 Tháng 5.40 5.05 Lên đến 5.60 Lên đến 5.22 Lên đến 5.70 Lên đến 5.31
36 Tháng 5.40 5.02 Lên đến 5.60 Lên đến 5.19 Lên đến 5.70 Lên đến 5.27

 

Tiền tệ USD EUR GBP SGD AUD JPY
Kỳ hạn Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
1 tuần 0.00
2 tuần 0.00
3 tuần 0.00
1 Tháng 0.00 0.00 0.00 0.00 1.05 0.00
2 Tháng
3 Tháng 0.00 0.00 0.05 0.02 1.25 0.00
4 Tháng
5 Tháng
6 Tháng 0.00 0.00 0.10 0.05 1.30 0.00
7 Tháng
8 Tháng
9 Tháng 0.00 0.00 0.10 0.10 1.35 0.00
10 Tháng
11 Tháng
12 Tháng 0.00 0.00 0.10 0.20 1.40 0.00
13 Tháng
15 Tháng
18 Tháng
21 Tháng
24 Tháng
27 Tháng
30 Tháng
33 Tháng
36 Tháng

 

9. Tài khoản tiền gửi kỳ hạn linh hoạt dành cho khách hàng doanh nghiệp:

Kỳ hạn (%/năm)
Từ 30 ngày đến 59 ngày Lên đến 4.50
Từ 60 ngày đến 89 ngày Lên đến 4.70
Từ 90 ngày đến 119 ngày Lên đến 5.0
Từ 120 ngày đến 149 ngày Lên đến 5.0
Rút trước hạn 0.10

 

Lãi suất trên chỉ có tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

 

 

Bài viết này không có từ khóa.

Bình luận đã được khóa.

Tìm kiếm

Quảng cáo

Tin tức mới nhất

Quảng cáo