Lãi suất ngân hàng HongLeong Bank

LÃI SUẤT HUY ĐỘNG – LÃI SUẤT TIẾT KIỆM CỦA NGÂN HÀNG HONGLEONG BANK

 

1. Lãi suất tài khoản An Lợi dành cho khách hàng cá nhân:

Giá trị giao dịch VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Từ VND100,000 đến dưới VND25 triệu 0.25 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Từ VND25 triệu đến dưới VND250 triệu 0.25
Từ VND250 triệu đến dưới VND1 tỉ 0.25
Từ VND1 tỉ 0.50

Lãi suất tiền gửi có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

 

2. Tài khoản Tích lũy cho con dành cho khách hàng cá nhân:

Giá trị giao dịch VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
%/năm %/năm %/năm %/năm %/năm %/năm %/năm
Dưới VND 100 triệu 0.50
Từ VND 100 triệu 0.85

Lãi suất tiền gửi có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

 

3. Tài khoản Vãng lai dành cho khách hàng cá nhân:

Giá trị giao dịch VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Dưới VND 250 triệu 0.25 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Từ VND250 triệu đến dưới VND 1 tỉ 0.25
Từ VND 1tỉ 0.50

Lãi suất tiền gửi có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

 

4. Tiền gửi có kỳ hạn dành cho khách hàng cá nhân:

Tiền tệ VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
Kỳ hạn Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn 0.20 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
1 tuần 0.50 0.00
2 tuần 0.50 0.00
3 tuần 0.50 0.00
1 Tháng 3.50 0.00 0.00 0.00 0.00 1.05 0.00
2 Tháng 3.90
3 Tháng 4.30 4.28 0.00 0.00 0.05 0.02 1.25 0.00
4 Tháng 4.30
5 Tháng 4.30
6 Tháng 4.70 4.65 0.00 0.00 0.10 0.05 1.30 0.00
7 Tháng 4.70
8 Tháng 4.70
9 Tháng 4.80 4.72 0.00 0.00 0.10 0.10 1.35 0.00
10 Tháng 4.80
11 Tháng 4.80
12 Tháng 5.15 5.03 0.00 0.00 0.10 0.20 1.40 0.00
13 Tháng 5.25 5.12
15 Tháng 5.35 5.19
18 Tháng 5.35 5.16
21 Tháng 5.35 5.13
24 Tháng 5.35 5.09
27 Tháng 5.35 5.06
30 Tháng 5.35 5.03
33 Tháng 5.35 5.00
36 Tháng 5.35 4.97

Lãi suất tiền gửi có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

 

5. Lãi suất ngân hàng ưu tiên dành cho khách hàng cá nhân:

Tiền gửi có kỳ hạn

Tiền tệ VND
Kỳ hạn < VND 2 Tỷ >= VND 2 Tỷ v
< VND 5 Tỷ
>= VND 5 Tỷ
Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20
1 tuần 0.50 Lên đến 1.00 Lên đến 1.00
2 tuần 0.50 Lên đến 1.00 Lên đến 1.00
3 tuần 0.50 Lên đến 1.00 Lên đến 1.00
1 Tháng 4.20 Lên đến 4.50 Lên đến 4.80
2 Tháng 4.20 Lên đến 4.60 Lên đến 4.90
3 Tháng 4.50 4.48 Lên đến 4.90 Lên đến 4.88 Lên đến 5.10 Lên đến 5.08
4 Tháng 4.50 Lên đến 4.90 Lên đến 5.10
5 Tháng 4.50 Lên đến 4.90 Lên đến 5.10
6 Tháng 4.80 4.75 Lên đến 5.00 Lên đến 4.95 Lên đến 5.30 Lên đến 5.24
7 Tháng 4.80 Lên đến 5.00 Lên đến 5.30
8 Tháng 4.80 Lên đến 5.00 Lên đến 5.30
9 Tháng 5.00 4.92 Lên đến 5.20 Lên đến 5.11 Lên đến 5.50 Lên đến 5.40
10 Tháng 5.00 Lên đến 5.20 Lên đến 5.50
11 Tháng 5.00 Lên đến 5.20 Lên đến 5.50
12 Tháng 5.65 5.51 Lên đến 5.85 Lên đến 5.70 Lên đến 5.95 Lên đến 5.79
13 Tháng 5.65 5.50 Lên đến 5.85 Lên đến 5.69 Lên đến 5.95 Lên đến 5.78
15 Tháng 5.85 5.66 Lên đến 5.95 Lên đến 5.75 Lên đến 6.05 Lên đến 5.85
18 Tháng 5.85 5.62 Lên đến 5.95 Lên đến 5.71 Lên đến 6.05 Lên đến 5.81
21 Tháng 5.85 5.58 Lên đến 5.95 Lên đến 5.67 Lên đến 6.05 Lên đến 5.76
24 Tháng 5.90 5.59 Lên đến 6.05 Lên đến 5.72 Lên đến 6.15 Lên đến 5.81
27 Tháng 5.90 5.55 Lên đến 6.05 Lên đến 5.69 Lên đến 6.15 Lên đến 5.77
30 Tháng 5.90 5.52 Lên đến 6.05 Lên đến 5.65 Lên đến 6.15 Lên đến 5.73
33 Tháng 5.90 5.48 Lên đến 6.05 Lên đến 5.61 Lên đến 6.15 Lên đến 5.70
36 Tháng 5.90 5.44 Lên đến 6.05 Lên đến 5.57 Lên đến 6.15 Lên đến 5.66

 

Tiền tệ USD EUR GBP SGD AUD JPY
Kỳ hạn Nhận lãi cuối kỳ (%/năm) Nhận lãi cuối kỳ (%/năm) Nhận lãi cuối kỳ (%/năm) Nhận lãi cuối kỳ (%/năm) Nhận lãi cuối kỳ (%/năm) Nhận lãi cuối kỳ (%/năm)
Rút trước hạn 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
1 tuần 0.00
2 tuần 0.00
3 tuần 0.00
1 Tháng 0.00 0.00 0.00 0.00 1.05 0.00
2 Tháng
3 Tháng 0.00 0.00 0.05 0.02 1.25 0.00
4 Tháng
5 Tháng
6 Tháng 0.00 0.00 0.10 0.05 1.30 0.00
7 Tháng
8 Tháng
9 Tháng 0.00 0.00 0.10 0.10 1.35 0.00
10 Tháng
11 Tháng
12 Tháng 0.00 0.00 0.10 0.20 1.40 0.00
13 Tháng
15 Tháng
18 Tháng
21 Tháng
24 Tháng
27 Tháng
30 Tháng
33 Tháng
36 Tháng

 

Tài khoản Hi-Saver Tài khoản tiền gửi kỳ hạn linh hoạt
Giá trị giao dịch (%/năm) Kỳ hạn VND (%/năm)
Dưới 100 triệu 0.50 Từ 30 ngày đến 59 ngày Lên đến 4.80
Từ VND100 triệu đến dưới VND1 tỉ 0.75 Từ 60 ngày đến 89 ngày Lên đến 4.90
Từ VND1 tỉ đến dưới VND2 tỉ 0.85 Từ 90 ngày đến 119 ngày Lên đến 5.10
Từ VND2 tỉ 1.00 Từ 120 ngày đến 149 ngày Lên đến 5.10
Từ 150 ngày đến 179 ngày Lên đến 5.10
Từ 180 ngày đến 200 ngày Lên đến 5.30
Rút trước hạn 0.20

*Lãi suất tiền gửi có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
Lưu ý: Lãi suất tiền gửi công bố trên đây CHỈ áp dụng cho Khách hàng ưu tiên.

 

6. Tài khoản Vãng lai dành cho khách hàng doanh nghiệp:

Giá trị giao dịch VND USD EUR GBP SGD AUD JPY
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Dưới VND 250 triệu 0.20
Từ VND250 triệu đến dưới VND1 tỷ 0.30
Từ VND1 tỷ 0.50
Những trường hợp khác (*) Lên đến 1.00

(*) Được quy định theo từng trường hợp cụ thể

* Lãi suất tiền gửi có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

 

7.  Tiền gửi có kỳ hạn dành cho khách hàng doanh nghiệp:

Tiền tệ VND
Kỳ hạn < VND 5 Tỷ >= VND 5 Tỷ v
< VND 10 Tỷ
>= VND 10 Tỷ
Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi hàng tháng
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 0.20
1 tuần 0.80 Lên đến 1.00 Lên đến 1.00
2 tuần 0.80 Lên đến 1.00 Lên đến 1.00
3 tuần 0.80 Lên đến 1.00 Lên đến 1.00
1 Tháng 4.30 Lên đến 4.60 Lên đến 4.80
2 Tháng 4.40 Lên đến 4.70 Lên đến 4.90
3 Tháng 4.60 4.58 Lên đến 5.00 Lên đến 4.98 Lên đến 5.20 Lên đến 5.18
4 Tháng 4.60 Lên đến 5.00 Lên đến 5.20
5 Tháng 4.60 Lên đến 5.00 Lên đến 5.20
6 Tháng 4.90 4.85 Lên đến 5.10 Lên đến 5.05 Lên đến 5.30 Lên đến 5.24
7 Tháng 4.90 Lên đến 5.10 Lên đến 5.30
8 Tháng 4.90 Lên đến 5.10 Lên đến 5.30
9 Tháng 5.10 5.02 Lên đến 5.20 Lên đến 5.11 Lên đến 5.40 Lên đến 5.31
10 Tháng 5.10 Lên đến 5.20 Lên đến 5.40
11 Tháng 5.10 Lên đến 5.20 Lên đến 5.40
12 Tháng 5.35 5.22 Lên đến 5.45 Lên đến 5.32 Lên đến 5.55 Lên đến 5.41
13 Tháng 5.35 5.21 Lên đến 5.45 Lên đến 5.31 Lên đến 5.55 Lên đến 5.40
15 Tháng 5.45 5.28 Lên đến 5.65 Lên đến 5.47 Lên đến 5.75 Lên đến 5.57
18 Tháng 5.45 5.25 Lên đến 5.65 Lên đến 5.44 Lên đến 5.75 Lên đến 5.53
21 Tháng 5.45 5.22 Lên đến 5.65 Lên đến 5.40 Lên đến 5.75 Lên đến 5.49
24 Tháng 5.55 5.27 Lên đến 5.65 Lên đến 5.36 Lên đến 5.75 Lên đến 5.46
27 Tháng 5.55 5.24 Lên đến 5.65 Lên đến 5.33 Lên đến 5.75 Lên đến 5.42
30 Tháng 5.55 5.21 Lên đến 5.65 Lên đến 5.30 Lên đến 5.75 Lên đến 5.38
33 Tháng 5.55 5.18 Lên đến 5.65 Lên đến 5.26 Lên đến 5.75 Lên đến 5.35
36 Tháng 5.55 5.14 Lên đến 5.65 Lên đến 5.23 Lên đến 5.75 Lên đến 5.32

 

Tiền tệ USD EUR GBP SGD AUD JPY
Kỳ hạn Nhận lãi cuối kỳ (%/năm) Nhận lãi cuối kỳ (%/năm) Nhận lãi cuối kỳ (%/năm) Nhận lãi cuối kỳ (%/năm) Nhận lãi cuối kỳ (%/năm) Nhận lãi cuối kỳ (%/năm)
Rút trước hạn 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
1 tuần 0.00
2 tuần 0.00
3 tuần 0.00
1 Tháng 0.00 0.00 0.00 0.00 1.05 0.00
2 Tháng
3 Tháng 0.00 0.00 0.05 0.02 1.25 0.00
4 Tháng
5 Tháng
6 Tháng 0.00 0.00 0.10 0.05 1.30 0.00
7 Tháng
8 Tháng
9 Tháng 0.00 0.00 0.10 0.10 1.35 0.00
10 Tháng
11 Tháng
12 Tháng 0.00 0.00 0.10 0.20 1.40 0.00
13 Tháng
15 Tháng
18 Tháng
21 Tháng
24 Tháng
27 Tháng
30 Tháng
33 Tháng
36 Tháng

Lãi suất tiền gửi có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

 

8. Tài khoản tiền gửi kỳ hạn linh hoạt dành cho khách hàng doanh nghiệp:

Kỳ hạn (%/năm)
Từ 30 ngày đến 59 ngày Lên đến 4.80
Từ 60 ngày đến 89 ngày Lên đến 4.90
Từ 90 ngày đến 119 ngày Lên đến 5.20
Từ 120 ngày đến 149 ngày Lên đến 5.20
Rút trước hạn 0.20

Lãi suất tiền gửi có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

 

 

Bài viết này không có từ khóa.

Bình luận đã được khóa.

Tìm kiếm

Quảng cáo

Tin tức mới nhất

Quảng cáo

Lãi suất ngân hàng

+ Lãi suất ngân hàng ABBank

 

+ Lãi suất ngân hàng ACB

 

+ Lãi suất ngân hàng Agribank

 

+ Lãi suất ngân hàng Bac A Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng BaoViet Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng BIDV

 

+ Lãi suất ngân hàng CB

 

+ Lãi suất ngân hàng DongA Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng Eximbank

 

+ Lãi suất ngân hàng GPBank

 

+ Lãi suất ngân hàng HDBank

 

+ Lãi suất ngân hàng HongLeong Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng HSBC

 

+ Lãi suất ngân hàng IVB

 

+ Lãi suất ngân hàng Kienlongbank

 

+ Lãi suất ngân hàng LienVietPostBank

 

+ Lãi suất ngân hàng Maritime Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng MB

 

+ Lãi suất ngân hàng Nam A Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng NCB

 

+ Lãi suất ngân hàng OCB

 

+ Lãi suất ngân hàng OceanBank

 

+ Lãi suất ngân hàng PG Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng Public Bank Vietnam

 

+ Lãi suất ngân hàng PVcomBank

 

+ Lãi suất ngân hàng Sacombank

 

+ Lãi suất ngân hàng SaiGonBank

 

+ Lãi suất ngân hàng SCB

 

+ Lãi suất ngân hàng SeABank

 

+ Lãi suất ngân hàng SHB

 

+ Lãi suất ngân hàng Shinhan Bank Vietnam

 

+ Lãi suất ngân hàng Standard Chartered

 

+ Lãi suất ngân hàng Techcombank

 

+ Lãi suất ngân hàng TPBank

 

+ Lãi suất ngân hàng VIB

 

+ Lãi suất ngân hàng Viet Capital Bank

 

+ Lãi suất ngân hàng VietABank

 

+ Lãi suất ngân hàng VietBank

 

+ Lãi suất ngân hàng Vietcombank

 

+ Lãi suất ngân hàng Vietinbank

 

+ Lãi suất ngân hàng VPBank

 

+ Lãi suất ngân hàng VRB