Lãi suất ngân hàng GPBank

LÃI SUẤT HUY ĐỘNG – LÃI SUẤT TIẾT KIỆM CỦA NGÂN HÀNG GPBANK

 

1.  Biểu lãi suất huy động trả lãi đầu kỳ, định kỳ, cuối kỳ VND đối với sổ tiết kiệm/hợp đồng tiền gửi trên 06 tỷ đồng và trên 10 tỷ đồng.

Áp dụng cho khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế có sổ tiết kiệm hoặc hợp đồng tiền gửi từ 06 tỷ đồng trở lên đối với kỳ hạn 6 tháng và 9 tháng, 10 tỷ đồng trở lên đối với kỳ hạn 12 tháng và 13 tháng kể từ ngày 25/12/2017

Số dư Kỳ hạn Trả lãi đầu kỳ Trả lãi Định kỳ Trả lãi cuối kỳ
1 tháng 3 tháng 6 tháng
Từ 3 tỷ đồng trở lên 6 tháng 7.09 7.24 7.28 7.35
7 tháng 7.09 7.27 7.40
8 tháng 7.05 7.25 7.40
9 tháng 7.06 7.27 7.32 7.45
12 tháng 7.02 7.30 7.35 7.41 7.55
13 tháng 7.06 7.37 7.65

 

2. Biểu lãi suất huy động trả lãi đầu kỳ, định kỳ, cuối kỳ đối với VND

Áp dụng cho khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế tại các Chi nhánh trong hệ thống GPBank kể từ ngày 25/12/2017.

Kỳ hạn Trả lãi
Đầu kỳ
Trả lãi Định kỳ Trả lãi Cuối kỳ
1 tháng 3 tháng 6 tháng 12 tháng
KKH 1.00
Dưới 1 tuần 1.00
1 tuần 1.00
2 tuần 1.00
3 tuần 1.00
1 tháng 5.47 5.50
2 tháng 5.45 5.49 5.50
3 tháng 5.43 5.47 5.50
4 tháng 5.40 5.46 5.50
5 tháng 5.38 5.45 5.50
6 tháng 6.86 7.00 7.04 7.10
7 tháng 6.86 7.03 7.15
8 tháng 6.82 7.01 7.15
9 tháng 6.83 7.03 7.07 7.20
12 tháng 6.80 7.07 7.11 7.17 7.30
13 tháng 6.85 7.14 7.40
15 tháng 6.69 7.01 7.05 7.30
18 tháng 6.58 6.95 6.99 7.05 7.30
24 tháng 6.37 6.83 6.87 6.93 7.05 7.30
36 tháng 5.99 6.62 6.66 6.71 6.82 7.30

 

3. Biểu lãi suất Tiết kiệm điện tử đối với VND

Áp dụng tại các Chi nhánh trong hệ thống GPBank kể từ ngày 25/12/2017

Kỳ hạn Lãi suất tiền gửi tiết kiệm điện tử
Dưới 1 tuần 1.00
1 tuần 1.00
2 tuần 1.00
3 tuần 1.00
1 tháng 5.50
2 tháng 5.50
3 tháng 5.50
4 tháng 5.50
5 tháng 5.50
6 tháng 7.10
7 tháng 7.15
8 tháng 7.15
9 tháng 7.20
12 tháng 7.30
13 tháng 7.40
15 tháng 7.30
18 tháng 7.30
24 tháng 7.30
36 tháng 7.30

 

4. Biểu lãi suất Tiền gửi Phát tài đối với VND

Áp dụng tại các Chi nhánh trong hệ thống GPBank kể từ ngày 25/12/2017

Kỳ hạn Dưới 100 triệu đồng 100 triệu đồng – dưới 500 triệu đồng 500 triệu đồng – dưới 1 tỷ đồng 1 tỷ đồng – dưới 3 tỷ đồng Từ 3 tỷ đồng đến dưới 5 tỷ đồng Từ 5 tỷ đồng trở lên
1 tháng 5.50 5.50 5.50 5.50 5.50 5.50
2 tháng 5.50 5.50 5.50 5.50 5.50 5.50
3 tháng 5.50 5.50 5.50 5.50 5.50 5.50
6 tháng 7.10 7.15 7.20 7.25 7.35 7.35
9 tháng 7.20 7.25 7.30 7.35 7.45 7.45
12 tháng 7.30 7.35 7.40 7.45 7.55 7.55
13 tháng 7.40 7.45 7.50 7.55 7.65 7.65

 

5. Biểu lãi suất tiền gửi rút gốc linh hoạt đối với VND

Áp dụng tại các Chi nhánh trong hệ thống GPBank từ ngày 25/12/2017

Kỳ hạn Lãi suất tiền gửi rút gốc linh hoạt
1 tháng 5.50
2 tháng 5.50
3 tháng 5.50
4 tháng 5.50
5 tháng 5.50
6 tháng 7.00
7 tháng 7.05
8 tháng 7.05
9 tháng 7.10
12 tháng 7.20
13 tháng 7.30
15 tháng 7.20
18 tháng 7.20
24 tháng 7.20
36 tháng 7.20

 

6. Biểu lãi suất Tiết kiệm gửi góp đối với VND

Áp dụng tại các Chi nhánh trong hệ thống GPBank kể từ ngày 25/12/2017

Kỳ hạn Lãi suất
6 tháng 6.20
9 tháng 6.30
12 tháng 6.50
24 tháng 6.80

 

7. Biểu lãi suất Tiết kiệm người cao tuổi đối với VND

Áp dụng tại các Chi nhánh trong hệ thống GPBank kể từ ngày 25/12/2017

Kỳ hạn Dưới 100 triệu đồng Từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng Từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng Từ 1 tỷ đồng trở lên
Trả lãi định kỳ Trả lãi cuối kỳ Trả lãi định kỳ Trả lãi cuối kỳ Trả lãi định kỳ Trả lãi cuối kỳ Trả lãi định kỳ Trả lãi cuối kỳ
Định kỳ tháng Định kỳ quý Định kỳ tháng Định kỳ quý Định kỳ tháng Định kỳ quý Định kỳ tháng Định kỳ quý
06 tháng 7.02 7.06 7.12 7.03 7.07 7.13 7.04 7.08 7.14 7.05 7.09 7.15
09 tháng 7.05 7.09 7.22 7.06 7.10 7.23 7.07 7.11 7.24 7.08 7.12 7.25
12 tháng 7.09 7.13 7.32 7.09 7.14 7.33 7.10 7.15 7.34 7.11 7.16 7.35
18 tháng 6.97 7.01 7.32 6.97 7.02 7.33 6.98 7.02 7.34 6.99 7.03 7.35
24 tháng 6.85 6.89 7.32 6.86 6.90 7.33 6.87 6.91 7.34 6.88 6.92 7.35

 

 

 

Bài viết này không có từ khóa.

Bình luận đã được khóa.

Tìm kiếm

Quảng cáo

Quảng cáo

Lãi suất ngân hàng

Quảng cáo

Lãi suất huy động

Lãi suất tiết kiệm

RSS Nữ công gia chánh