Lãi suất ngân hàng ABBank

LÃI SUẤT HUY ĐỘNG – LÃI SUẤT TIẾT KIỆM CỦA NGÂN HÀNG ABBANK

 

1. Lãi suất tiết kiệm VNĐ

Lãi suất tiết kiệm VND (%/năm): áp dụng từ ngày 27/07/2018

Kỳ hạn Lĩnh lãi cuối kỳ Lĩnh lãi hàng quý Lĩnh lãi hàng tháng Lĩnh lãi trước
Không kỳ hạn 0.40
01 tuần 1.00
02 tuần 1.00
03 tuần 1.00
01 tháng 5.50 5.47
02 tháng 5.40 5.39 5.35
03 tháng 5.50 5.47 5.43
04 tháng 5.50 5.46 5.40
05 tháng 5.50 5.45 5.38
06 tháng 6.50 6.45 6.41 6.30
07 tháng 6.30 6.20 6.08
08 tháng 6.30 6.19 6.05
09 tháng 6.50 6.40 6.36 6.20
10 tháng 6.30 6.16 5.99
11 tháng 6.30 6.14 5.96
12 tháng 7.40 7.20 7.16 6.89
13 tháng 7.60(*)
15 tháng 7.40 7.14 7.10 6.77
18 tháng 7.40 7.08 7.04 6.66
24 tháng 7.40 6.96 6.92 6.45
36 tháng 7.40 6.74 6.70 6.06
48 tháng 7.40 6.53 6.50 5.71
60 tháng 7.40 6.35 6.31 5.40

 

Lưu ý: (*): Mức lãi suất này áp dụng đối với các khoản tiền gửi tiết kiệm từ 300 tỷ dồng trở lên.

Lãi suất TGTT VND: 0.40 %/năm (áp dụng từ ngày 01/06/2016).

2. Lãi suất Tiết kiệm bậc thang

Lãi suất “Tiết kiệm bậc thang” áp dụng từ ngày 27/07/2018

Kỳ hạn Lãi suất tiết kiệm bậc thang – lĩnh lãi cuối kỳ (%/năm)
Từ 1 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng Từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng Từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng Từ 1 tỷ đồng đến dưới 3 tỷ đồng Từ 3 tỷ đồng trở lên
1 tháng 5.50 5.50 5.50 5.50 5.50
2 tháng 5.40 5.45 5.45 5.50 5.50
3 tháng 5.50 5.50 5.50 5.50 5.50
5 tháng 5.50 5.50 5.50 5.50 5.50
6 tháng 6.50 6.55 6.55 6.60 6.60
7 tháng 6.30 6.35 6.35 6.40 6.40
9 tháng 6.50 6.55 6.60 6.60 6.60
10 tháng 6.30 6.35 6.40 6.40 6.40
12 tháng 7.40 7.40 7.40 7.45 7.50
18 tháng 7.45 7.50 7.55 7.60 7.60
24 tháng 7.50 7.55 7.60 7.65 7.70
36 tháng 7.50 7.55 7.60 7.65 7.70

 

3. Lãi suất huy động dành cho Khách hàng doanh nghiệp (Áp dụng từ ngày 11/06/2018)

Biểu lãi suất tiền gửi thanh toán/tiền gửi có kỳ hạn lĩnh lãi cuối kỳ dành cho Khách Hàng Doanh Nghiệp

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
VND USD
TK TGTT 0.50 0.00
1 tuần 0.80 0.00
2 tuần 0.80 0.00
3 tuần 0.80 0.00
1 tháng 4.70 0.00
2 tháng 4.70 0.00
3 tháng 5.00 0.00
4 tháng 5.00 0.00
5 tháng 5.00 0.00
6 tháng 5.70 0.00
7 tháng 5.70 0.00
8 tháng 5.70 0.00
9 tháng 5.70 0.00
10 tháng 5.70 0.00
11 tháng 5.70 0.00
12 tháng 7.00 0.00
13 tháng 7.00 0.00
15 tháng 7.00 0.00
18 tháng 7.00 0.00
24 tháng 7.00 0.00
36 tháng 7.00 0.00

 

4. Lãi suất Tiết kiệm đúng nghĩa – Bảo hiểm trọn đời VND & USD

Lãi suất được áp dụng từ ngày 27/07/2018 [VND] và 18/12/2015 [USD], dành cho mọi khách hàng tham gia sản phẩm Tiết kiệm đúng nghĩa – Bảo hiểm trọn đời của ABBANK.

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
VND USD
12 tháng 7.40 0.00
13 tháng 7.40 0.00
15 tháng 7.40 0.00
18 tháng 7.40 0.00
24 tháng 7.40 0.00
36 tháng 7.40 0.00
48 tháng 7.40 0.00
60 tháng 7.40 0.00

 

5. Lãi suất tiết kiệm “Tích luỹ cho tương lai” VND và USD

Lãi suất tiết kiệm dành cho sản phẩm “Tiết kiệm tích luỹ cho tương lai” VND và USD: áp dụng từ ngày 27/07/2018 [VND] và 18/12/2015 [USD]

Kỳ hạn Lãi suất (%/năm)
VND USD
6 tháng 6.50 0.00
9 tháng 6.50 0.00
01 năm 6.90 0.00
02 năm 6.90 0.00
03 năm 6.90 0.00
04 năm 6.90 0.00
05 năm 6.90 0.00
06 năm 6.90 0.00
07 năm 6.90 0.00
08 năm 6.90 0.00
09 năm 6.90 0.00
10 năm 6.40 0.00
15 năm 6.40 0.00
20 năm 6.40 0.00

 

6. Lãi suất tiết kiệm dành cho khách hàng từ 50 tuổi trở lên

Lãi suất tiết kiệm dành cho khách hàng từ 50 tuổi trở lên- YOU50 (%/năm): áp dụng từ ngày 27/07/2018 [VND] và từ ngày 18/12/2015 [USD]

a. Đối với VND:
Áp dụng theo biểu lãi suất tiết kiệm VND và được hưởng thêm ưu đãi lãi suất (*) theo quy định sản phẩm tiết kiệm dành cho khách hàng từ 50 tuổi trở lên.

Giá trị sổ tiết kiệm (VND) Lãi suất ưu đãi (%/năm)
Từ 10 triệu đồng – dưới 1 tỷ đồng 0.05
Từ 1 tỷ đồng trở lên 0.10

(*): Mức lãi suất ưu đãi được thay đổi theo từng thời kỳ

Lưu ý: Đối với các khoản tiền gửi tiết kiệm YOU50 kỳ hạn 13 tháng sẽ áp dụng theo biểu lãi suất của tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng (theo từng loại hình lĩnh lãi)

b. Đối với USD: Áp dụng theo biểu lãi suất tiết kiệm USD.

 

7. Lãi suất tiết kiệm USD

Lãi suất tiết kiệm USD (%/năm): áp dụng từ ngày 18/12/2015.

Kỳ hạn Lĩnh lãi cuối kỳ Lĩnh lãi hàng quý Lĩnh lãi hàng tháng Lĩnh lãi trước
Không kỳ hạn 0.00
01 tháng 0.00 0.00
02 tháng 0.00 0.00 0.00
03 tháng 0.00 0.00 0.00
04 tháng 0.00 0.00 0.00
05 tháng 0.00 0.00 0.00
06 tháng 0.00 0.00 0.00 0.00
07 tháng 0.00 0.00 0.00
08 tháng 0.00 0.00 0.00
09 tháng 0.00 0.00 0.00 0.00
10 tháng 0.00 0.00 0.00
11 tháng 0.00 0.00 0.00
12 tháng 0.00 0.00 0.00 0.00
13 tháng 0.00 0.00 0.00
15 tháng 0.00 0.00 0.00 0.00
18 tháng 0.00 0.00 0.00 0.00
24 tháng 0.00 0.00 0.00 0.00
36 tháng 0.00 0.00 0.00 0.00
48 tháng 0.00 0.00 0.00 0.00
60 tháng 0.00 0.00 0.00 0.00

 

 

Bài viết này không có từ khóa.

Bình luận đã được khóa.

Tìm kiếm

Quảng cáo

Tin tức mới nhất

Quảng cáo